Xi lanh NITRO-DYNE, TSB…, DME
• PN: NDTSB05025 – Chiều dài L1 23,2 mm.
• PN: NDTSB05050 – Chiều dài L1 29,5 mm.
• PN: NDTSB05075 – Chiều dài L1 35,9 mm.
• PN: NDTSB05100 – Chiều dài L1 42,2 mm.
• PN: NDTSB05150 – Chiều dài L1 54,9 mm.
• PN: NDTSB05200 – Chiều dài L1 67,6 mm.
• PN: NDTSB05250 – Chiều dài L1 80,3 mm.
• PN: NDTSB05300 – Chiều dài L1 93,0 mm.
• PN: NDTSB05350 – Chiều dài L1 105,7 mm.
• PN: NDTSB05400 – Chiều dài L1 118,4 mm.

