Đầu khí vào (inches)
1/2
Kích thước (inches)
5
Kích thước (L x W x H)mm
430 x 66 x 143
Công suất (kw)
1.20
Đường kính trục (THD)
1/2”-12
Kích thước đĩa (mm)
125 x 19 x 12.7
Trọng lượng (kg)
3.1
Lượng khí tiêu thụ (l/s)
20.85
Tốc độ không tải (rpm)
7,200.00

