Độ phân giải (μm)
1μm: 0-1mm; 10μm: 1-5mm
Kích thước mẫu đo nhỏ nhất (mm)
8
Khoảng trống cho phép (mm)
89
Độ chính xác
±1-3% or ±20μm
Khoảng đo (mm)
0-5
Đầu dò thẳng máy đo độ dày sơn – Thang đo 2
Loại đầu dò: đầu dò từ tính (F)

