Độ phân giải (μm)
0.1μm: 0-100μm; 1μm: 100-1500μm
Kích thước mẫu đo nhỏ nhất (mm)
4
Khoảng trống cho phép (mm)
85
Độ chính xác
±1-3% hoặc ±2.5μm
Khoảng đo (µm)
0-1500
Đầu dò thẳng máy đo độ đày sơn – thang đo 1
Đo trên bề mặt: từ tính (F)

