Phụ kiện
7107A (Que đo), 9094 (Hộp đựng) R6 (AA) (1.5V) × 2, Hướng dẫn sử dụng,
Dải đo điện trở
400.0/4000Ω ±1.5%rdg±2dgt
Kích thước L x W x D (mm)
250(L) × 105(W) × 49(D)mm
Trọng lượng (g)
540
Dòng điện đầu ra
DC400mV và DC200mV
Dải đo cường độ dòng điện DC
400.0/2000A±1.3%rdg±2dgt
Dải đo dòng điện thế DC
40.00/400.0/1000V±1.0%rdg±2dgt
Kiểm tra liên tục
Còi kêu dưới 20Ω,
Nguồn pin
R6 (1.5V) × 2
Dải đo cường độ dòng điện AC
400.0/2000A ±1.3%rdg±3dgt (0 – 400.0A, 150 – 1700A) (45 – 66Hz) ±2.0%rdg±5dgt (0 – 400.0A, 150 – 1700A) (20Hz – 1kHz) ±2.3%rdg±3dgt (1701 – 2000A) (45 – 66Hz)
Kích thước kìm kẹp
Ø55mm max.
Dải đo dòng điện thế AC
40.00/400.0/750V ±1.0%rdg±3dgt (45 – 66Hz) ±1.5%rdg±5dgt (20Hz – 1kHz)
Tần số (Hz)
10.0 – 4000Hz±1.5%rdg±5dgt

